Ford An Đô
Nguyễn Cao Dũng
Hotline: 0978 695 759

 

Giá: 835 triệu

Trả góp: triệu / tháng

Báo giá

Khuyến mãi

Thông số kỹ thuật

Hệ thống phanh

Bánh xe : Vành hợp kim nhôm đúc 16

Cỡ lốp : 215 / 75R16

Dung tích thùng nhiên liệu (lít)

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) : Có

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Phanh đĩa phía trước và sau : Có

Trợ lực lái Thủy lực : Có

Hệ thống phanh / Brake system

Bánh xe : Vành hợp kim nhôm đúc 16

Cỡ lốp : 215 / 75R16

Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) : 80L

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) : Có

Loại nhiên liệu sử dụng : Dầu

Phanh đĩa phía trước và sau : Có

Trợ lực lái thủy lực : Có

Hệ thống treo

Sau : Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chắn thủy lực / Non-independent leaf Springs with telescopic shock absorbers

Trước : Hệ thống treo độc lập dùng lò xo xoắn và ống giảm chắn thủy lực / Independent coil springs with telescopic shock absorbers

Kích thước và trọng lượng

Bán kính vòng quay nhỏ nhất (m) : 6.65

Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) : 3750

Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5780 x 2000 x 2360

Khoảng sáng gầm xe (mm) : 165

Trọng lượng không tải (kg) : 2455

Trọng lượng toàn tải (kg) : 3730

Vệt bánh sau (mm) : 1704

Vệt bánh trước (mm) : 1740

Trang bị chính

Dây đai an toàn trang bị cho tất cả các ghế : Có

Gương chiếu hậu điều khiển điện : Có

Túi khí cho người lái : Có

Đèn phanh sau lắp cao : Có

Đèn sương mù : Có

Trang thiết bị chính

Bậc lên xuống cửa trượt : Có

Bậc đứng lau kính chắn gió phía trước : Có

Các hàng ghế (2,3,4 ) ngã được : Có

Chắn bùn trước sau : Có

Cửa số lái và phụ lái điều khiển điện : Có

Dây đai an toàn trang bị cho tất cả các ghế : Có

Ghế lái điều chỉnh 6 hướng có tựa tay: Có

Gương chiếu hậu điều khiển điện: Có

Hệ thống âm thanh: AM/FM, cổng USB/SD, 4 loa (4 speakers)

Khoá cửa điện trung tâm: Có

Khóa cửa điều khiển từ xa: Có

Khóa nắp ca-pô: Có

Tay nắm hỗ trợ lên xuống: Có

Tiêu chuẩn khí thải/ Emision Level: EURO Stage 4

Tựa đầu các ghế: Có

Túi khí cho người lái: Có

Vật liệu ghế: Vải

Đèn phanh sau lắp cao: Có

Đèn sương mù: Có

Điều hoà nhiệt độ: Hai giàn lạnh

Động cơ

Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 140 / 3500

Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 2402

Hộp số : 6 số tay

Loại : 4 xi lanh thẳng hàng

Ly hợp : Đĩa ma sát khô, dẫn động bằng thuỷ lực

Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 375 / 2000

Động cơ : Động cơ Turbo Diesel 2,4L - TDCI, trục cam kép có làm mát khí nạp

Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) : 89.9 x94.6