Ford An Đô
Nguyễn Cao Dũng
Hotline: 0978 695 759

 

Giá: 918 triệu

Trả góp: triệu / tháng

Báo giá

Khuyến mãi

Thông số kỹ thuật

Hệ thống phanh / Brake system

Bánh xe / Wheel: Vành hợp kim nhôm đúc 18"/ Alloy 18"

Cỡ lốp / Tire Size : 265/60R18

Phanh sau / Rear Brake : Tang trống / Drum brake

Phanh trước / Front Brake : Phanh Đĩa / Disc brake

Hệ thống treo / Suspension system

Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers

Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers

Kích thước và Trọng lượng / Dimensions

Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm): 3220

Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm): 5362x1860x1830

Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L): 80 Lít/ 80 litters

Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm): 200

Trang thiết bị an toàn / Safety features

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor: Cảm biến trước& sau / Font & Rear sensor

Camera lùi / Rear View Camera : CÓ / With

Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic stability Program (ESP): Có / With

Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Có/ With

Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation : Có/With

Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có / With

Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động/ Volumetric Burgular Alarm System

Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có / With

Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist: Có/ With

Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists : Có/ With

Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System : Có / With

Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control: Tự động/ Apdaptive Cruise Control

Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control: Có / With

Túi khí bên / Side Airbags : Có / With

Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : Có / With

Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có / With

Trang thiết bị bên trong xe/ Interior

Bản đồ dẫn đường / Navigation system : Có / With

Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With

Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3, màn hình TFT cảm ứng 8", / Voice Control SYNC Gen 3, 8" touch screen

Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)

Ghế lái trước/ Front Driver Seat: Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power

Ghế sau / Rear Seat Row : Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests

Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror: Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror

Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM,

CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)

Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control: Có / With

Khởi động bằng nút bấm / Power Push start: Có / with

Tay lái / Steering wheel: Bọc da / Leather

Vật liệu ghế / Seat Material: Da pha nỉ cao cấp/ Leather & Velour

Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC

Điều khiển âm thanh trên ỉay lái / Audio control on Steering wheel: Có / With

Trang thiết bị ngoại thất / Exterior

Bộ trang bị thể thao / Sport packages : Bộ trang bị WILDTRAK

Gạt mưa tự động / Auto rain sensor: Có / With

Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror: Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold

Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp : HID Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto HID projector headlamp

Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp : Có /With

Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With

Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance

Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 213 (156,7 KW) /3750

Dung tích xi lanh / Displacement (cc): 1996

Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Hai cầu chủ động / 4x4

Hộp số / Transmission : số tự động 10 cấp /10 speeds AT

Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential: Có / with

Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm): 500 /1750-2000

Trợ lực lái / Assisted steering : Trợ lực lái điện/ EPAS

Động cơ / Engine Type : Bi Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi