Ford An Đô
Nguyễn Cao Dũng
Hotline: 0978 695 759

 

Giá: 1,052 tỷ

Trả góp: triệu / tháng

Báo giá

Khuyến mãi

Thông số kỹ thuật

Hệ thống phanh / Brake system

Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 17”/ AIIoy 17"

Cỡ lốp / Tire Size : 265/65/R17

Phanh trước và sau / Front and Rear Brake : Phanh Đĩa/ Disc Brake

Hệ thống treo / Suspension system

Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watts link

Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh chống lắc/ Independent with coil spring and anti-roll bar

Hệ thống Âm thanh/ Audio System

Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3

10 loa/ 10 speakers

Màn hình TFT cảm ứng 8”" tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8”" tough screen TT with SD port

Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth

Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control : Có / With

Màn hình hiễn thị đa thông tin / Multi function display : Hai màn hình TFT 4.2" hiển thị đa thông tin/ Dual TFT

Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With

Kích thước và Trọng lượng / Dimensions

Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 2850

Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 4892x 1860 x 1837

Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters

Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) :210

Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km)

Kết hợp : 6,72

Ngoài đô thị : 5,58

Trong đô thị : 8,64

Trang thiết bị an toàn / Safety features

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Cảm biến sau / Rear parking sensor

Camera lùi / Rear View Camera : Có/ With

Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) : Có/ With

Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without

Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation : Không / Without

Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert : Không / Without Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có/ With

Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập/ Volumetric Burgular Alarm System

Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có/ With

Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS : Không /Without

Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control : Không / Without

Hệ thống Kiểm soát đỗ đèo / Hill descent assists : Không / Without

Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking : Không / Without

Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags : Có/ With

Túi khí bên / Side Airbags : Có/ With

Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags

Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có/ With

Trang thiết bị bên trong xe/ Interior

Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có/With

Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)

Gương chiếu hậu trong / Internal mirror : Điều chỉnh tay/ Manual

Hàng ghế thứ ba gập điện/ Power 3rd row seat : Không / Without

Khởi động bằng nút bám / Power Push Start : Có /With

Tay lái bọc da/ Leather steering wheel : Không / Without

Vật liệu ghế / Seat Material : Nỉ / Cloth

Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust : Ghế lái chỉnh tay 6 hướng / Driver 6 way manual

Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC

Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior

Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate : Không / Without

Cửa số trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof : Không / Without

Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Không / Without

Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust mirror : Gập điện / Power fold mirror

Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlarmp : Đèn Halogen Projector / Projector Halogen

Headlamp

Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System : Điều chỉnh tay / Manual

Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With

Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance

Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 180 (132,4 KW)/ 3500

Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996

Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Dẫn động cầu sau / RWD

Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Không / without

Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT

Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Không / without

Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 420 / 1750-2500

Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS

Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.0L 14 TDC: Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler